金凳 jīn dèng · kim đắng Hán Việt: kim đắng · Pinyin: jīn dèng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 凳 (đắng)Pinyinjīn dèngHán Việtkim đắngCấu tạo金 + 凳 · kim + đắng nghĩa thành phần: kim + đắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华美的镫。指马鞍两边的脚踏。Tân Hoa Tự Điển 1.华美的镫。指马鞍两边的脚踏。