金函

jīn hán kim hàm

Hán Việt: kim hàm · Pinyin: jīn hán

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金匣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金匣。