金分 jīn fēn · kim phân Hán Việt: kim phân · Pinyin: jīn fēn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 分 (phân)Pinyinjīn fēnHán Việtkim phânCấu tạo金 + 分 · kim + phân nghĩa thành phần: kim + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罚金。Tân Hoa Tự Điển 1.罚金。