金刚门 kim cương môn Hán Việt: kim cương môn Tổng quan kim cương môn (術語)胎藏界之壇門也。見四門條。☸ Cấu tạo: 金 (kim) + 刚 (cương) + 门 (môn)Hán Việtkim cương mônCấu tạo金 + 刚 + 门 · kim + cương + môn nghĩa thành phần: kim + cương + môn Nghĩa ViệtCihui kim cương môn (術語)胎藏界之壇門也。見四門條。☸