金劑疹 kim tề chẩn Hán Việt: kim tề chẩn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 劑 (tề) + 疹 (chẩn)Hán Việtkim tề chẩnCấu tạo金 + 劑 + 疹 · kim + tề + chẩn nghĩa thành phần: kim + tề + chẩn