金剛

jīn gāng kim cương

Hán Việt: kim cương · Pinyin: jīn gāng

Tổng quan

King Kong | kim cương | (dùng để dịch "vajra" trong tiếng Phạn, một tia sét hoặc vũ khí huyền thoại) | hộ pháp (trong biểu tượng Phật giáo)

Cấu tạo: (kim) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui King Kong | kim cương | (dùng để dịch "vajra" trong tiếng Phạn, một tia sét hoặc vũ khí huyền thoại) | hộ pháp (trong biểu tượng Phật giáo)
  • Cihui kim cương kim cương ☆Hột xoàn, thứ khoáng chất trong Kim suốt, đẹp, quý và rất cứng — Tên một bộ kinh Phật.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種礦石。參見「金剛石」條。《南史.卷七八.夷貊傳上.西南夷傳》:「元嘉七年,遣使獻金剛指環、赤鸚鵡鳥。」 2.比喻堅硬壯碩之物。《儒林外史》第五二回:「那胡八亂子想了一想,看看鳳四老爹又不是個金剛、巨毋霸,怕他怎的。」 3.佛教的護法力士。《大唐三藏取經詩話上》:「法師與猴行者不免進上寺門歇息。見門下左右金剛,精神猛烈,氣象生獰。」《初刻拍案驚奇》卷七:「壇中有一重菩薩,外有一重金甲神人,又外有一重金剛圍著,聖賢比肩,環繞甚嚴。」 4.金剛猩猩的簡稱。參見「金剛猩猩」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉某些昆虫(如苍蝇)的蛹。

Eng

  • CC-CEDICT King Kong
  • CC-CEDICT diamond|(used to translate Sanskrit vajra, a thunderbolt or mythical weapon)|guardian deity (in Buddhist iconography)
  • Cihui King Kong

ja

  • JMdict vajra (indestructible substance)|diamond|adamantine|thunderbolt|Indra's weapon