金剛鸚鵡屬 jīn gāng yīng wǔ shǔ · kim cương anh vũ chúc Hán Việt: kim cương anh vũ chúc · Pinyin: jīn gāng yīng wǔ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 剛 (cương) + 鸚 (anh) + 鵡 (vũ) + 屬 (chúc)Pinyinjīn gāng yīng wǔ shǔHán Việtkim cương anh vũ chúcCấu tạo金 + 剛 + 鸚 + 鵡 + 屬 · kim + cương + anh + vũ + chúc nghĩa thành phần: kim + cương + anh + vũ + chúc