金勒

jīn lēi kim lặc

Hán Việt: kim lặc · Pinyin: jīn lēi

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (lặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金製的馬絡頭。宋.柳開〈塞上〉詩:「碧眼胡兒三百騎,盡提金勒向雲看。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金饰的带嚼口的马络头; 借指坐骑; 借指骑马的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金饰的带嚼口的马络头。 2.借指坐骑。 3.借指骑马的人。