金勝 jīn shèng · kim thắng Hán Việt: kim thắng · Pinyin: jīn shèng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 勝 (thắng)Pinyinjīn shèngHán Việtkim thắngCấu tạo金 + 勝 · kim + thắng nghĩa thành phần: kim + thắng