金華宴 jīn huá yàn · kim hoa yến Hán Việt: kim hoa yến · Pinyin: jīn huá yàn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 華 (hoa) + 宴 (yến)Pinyinjīn huá yànHán Việtkim hoa yếnCấu tạo金 + 華 + 宴 · kim + hoa + yến nghĩa thành phần: kim + hoa + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指内宴。Tân Hoa Tự Điển 1.指内宴。