金卡 jīn kǎ · kim tạp Hán Việt: kim tạp · Pinyin: jīn kǎ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 卡 (tạp)Pinyinjīn kǎHán Việtkim tạpCấu tạo金 + 卡 · kim + tạp nghĩa thành phần: kim + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可享受较多权益或特殊待遇的高级银行卡或会员卡,一般由储蓄或消费一定额度的用户、交纳高额会费的会员所持有。