金卮 jīn zhī · kim chi Hán Việt: kim chi · Pinyin: jīn zhī Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 卮 (chi)Pinyinjīn zhīHán Việtkim chiCấu tạo金 + 卮 · kim + chi nghĩa thành phần: kim + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"金巵"; 金制酒器。亦为酒器之美称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金巵"。 2.金制酒器。亦为酒器之美称。