金葉
kim diệp
Hán Việt: kim diệp · Pinyin: jīn yè
Tổng quan
kim diệp
Nghĩa
Việt
- Cihui kim diệp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黄金捶成的薄片; 金属簧片; 茶叶的美称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.黄金捶成的薄片。 2.金属簧片。 3.茶叶的美称。
Eng
- Cihui 金葉 jīnyè n. gold foil M:¹piàn