金吹 jīn chuī · kim xuy Hán Việt: kim xuy · Pinyin: jīn chuī Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 吹 (xuy)Pinyinjīn chuīHán Việtkim xuyCấu tạo金 + 吹 · kim + xuy nghĩa thành phần: kim + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指秋风。Tân Hoa Tự Điển 指秋风。