金吾子

jīn wú zǐ kim ngô tử

Hán Việt: kim ngô tử · Pinyin: jīn wú zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (ngô) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对金吾官员表示尊敬的泛称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对金吾官员表示尊敬的泛称。