金吾鳥 jīn wú niǎo · kim ngô điểu Hán Việt: kim ngô điểu · Pinyin: jīn wú niǎo Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 吾 (ngô) + 鳥 (điểu)Pinyinjīn wú niǎoHán Việtkim ngô điểuCấu tạo金 + 吾 + 鳥 · kim + ngô + điểu nghĩa thành phần: kim + ngô + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王出行时执金吾所执上端呈鸟形的仪仗。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王出行时执金吾所执上端呈鸟形的仪仗。