金哨 jīn shào · kim tiếu Hán Việt: kim tiếu · Pinyin: jīn shào Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 哨 (tiếu)Pinyinjīn shàoHán Việtkim tiếuCấu tạo金 + 哨 · kim + tiếu nghĩa thành phần: kim + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 某些球类比赛中最佳裁判员的称号。