金商

jīn shāng kim thương

Hán Việt: kim thương · Pinyin: jīn shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉东京洛阳西门名; 指秋令﹔秋声。秋于五行为金﹐于五音为商﹐商为金音﹐其音凄厉﹐于时为秋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉东京洛阳西门名。 2.指秋令﹔秋声。秋于五行为金﹐于五音为商﹐商为金音﹐其音凄厉﹐于时为秋。