金器
kim khí
Hán Việt: kim khí · Pinyin: jīn qì
Tổng quan
ồ dùng làm bằng kim loại. kim khí kim khí ☆Đồ dùng làm bằng kim loại.
Nghĩa
Việt
- Cihui ồ dùng làm bằng kim loại. kim khí kim khí ☆Đồ dùng làm bằng kim loại.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 金属制成的器具; 金质器物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.金属制成的器具。 2.金质器物。
Eng
- Cihui 金器 jīnqì n. gold things; gold vessel
ja
- JMdict article made of gold|gold plate