金圖

jīn tú kim đồ

Hán Việt: kim đồ · Pinyin: jīn tú

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即图箓。封建时代认为的上天的策命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即图箓。封建时代认为的上天的策命。