金坑

jīn kēng kim khanh

Hán Việt: kim khanh · Pinyin: jīn kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金矿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金矿。

ja

  • JMdict gold mine