金城武 jīn chéng wǔ · kim thành võ Hán Việt: kim thành võ · Pinyin: jīn chéng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 城 (thành) + 武 (võ)Pinyinjīn chéng wǔHán Việtkim thành võCấu tạo金 + 城 + 武 · kim + thành + võ nghĩa thành phần: kim + thành + võ