金塊

jīn kuài kim khối

Hán Việt: kim khối · Pinyin: jīn kuài

Tổng quan

vàng cục tự nhiên; quặng vàng, (Uc) người vạm vỡ; con vật khoẻ chắc

Cấu tạo: (kim) + (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vàng cục tự nhiên; quặng vàng, (Uc) người vạm vỡ; con vật khoẻ chắc

Eng

  • Cihui 金塊 īnkuài n. gold bullion M:²kuài

ja

  • JMdict gold nugget|gold bullion|gold bar|gold ingot