金塘 jīn táng · kim đường Hán Việt: kim đường · Pinyin: jīn táng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 塘 (đường)Pinyinjīn tángHán Việtkim đườngCấu tạo金 + 塘 · kim + đường nghĩa thành phần: kim + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓坚固的石塘。Tân Hoa Tự Điển 1.谓坚固的石塘。