金壺

jīn hú kim hồ

Hán Việt: kim hồ · Pinyin: jīn hú

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜壶的美称; 黄金酒壶; 为酒壶之美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜壶的美称。 2.黄金酒壶。 3.为酒壶之美称。

Eng

  • Cihui 金壺 īnhú n. 1. clepsydra 2. wine jug M:¹bǎ