金夫

jīn fū kim phu

Hán Việt: kim phu · Pinyin: jīn fū

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚夫。指刚强的男子。一说指多金的男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚夫。指刚强的男子。一说指多金的男子。