金契

jīn qì kim khế

Hán Việt: kim khế · Pinyin: jīn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指刻有誓文的契券。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指刻有誓文的契券。