金獎

jīn jiǎng kim tưởng

Hán Việt: kim tưởng · Pinyin: jīn jiǎng

Tổng quan

huy chương vàng | giải nhất

Cấu tạo: (kim) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huy chương vàng | giải nhất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一等奖;最高奖(多以金杯、金牌等为奖品)。

Eng

  • CC-CEDICT gold medal; first prize
  • Cihui gold medal; first prize