金姑聲 jīn gū shēng · kim cô thanh Hán Việt: kim cô thanh · Pinyin: jīn gū shēng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 姑 (cô) + 聲 (thanh)Pinyinjīn gū shēngHán Việtkim cô thanhCấu tạo金 + 姑 + 聲 · kim + cô + thanh nghĩa thành phần: kim + cô + thanh