金子
kim tử
Hán Việt: kim tử · Pinyin: jīn zǐ
Tổng quan
Kaneko (họ của Nhật Bản) | vàng
Nghĩa
Việt
- Cihui Kaneko (họ của Nhật Bản) | vàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種貴重金屬。延展性極強,化學性穩定,可用於電力、太空等工業,也可用來製造貨幣、首飾等。也稱為「黃金」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 金➍的通称。
Eng
- CC-CEDICT gold
- CC-CEDICT Kaneko (Japanese surname)
- Cihui Kaneko (Japanese surname)
ja
- JMdict money|funds|gold coin