金字

jīn zì kim tự

Hán Việt: kim tự · Pinyin: jīn zì

Tổng quan

chữ vàng | chữ kim

Cấu tạo: (kim) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ vàng | chữ kim

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以金粉书就之文字。指铭刻于碑石﹑器物上的文字。 2.指皇帝写的文字。 3.见"金字经"。

Eng

  • CC-CEDICT gold lettering|gold characters
  • Cihui gold lettering; gold characters

ja

  • JMdict gold or gilt letters