金塵
kim trần
Hán Việt: kim trần · Pinyin: jīn chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 被风卷起的呈云雾状的沙尘。因其色黄﹐故称; 佛教衡量长度的单位名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.被风卷起的呈云雾状的沙尘。因其色黄﹐故称。 2.佛教衡量长度的单位名。
Hán Việt: kim trần · Pinyin: jīn chén