金尾 jīn wěi · kim vĩ Hán Việt: kim vĩ · Pinyin: jīn wěi Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 尾 (vĩ)Pinyinjīn wěiHán Việtkim vĩCấu tạo金 + 尾 · kim + vĩ nghĩa thành phần: kim + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指孔雀。Tân Hoa Tự Điển 1.指孔雀。