金屬葉

kim chúc diệp

Hán Việt: kim chúc diệp

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (diệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 金屬葉 īnshǔyè n. foil M:¹piàn