金屬塊

jīn shǔ kuài kim chúc khối

Hán Việt: kim chúc khối · Pinyin: jīn shǔ kuài

Tổng quan

số nhiều, xem regulus

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều, xem regulus