金屬箍

jīn shǔ gū kim chúc cô

Hán Việt: kim chúc cô · Pinyin: jīn shǔ gū

Tổng quan

miếng kim loại bịt đầu dây (dây giày...), (như) aiguillette, (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miếng kim loại bịt đầu dây (dây giày...), (như) aiguillette, (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)