金屬網

jīn shǔ wǎng kim chúc võng

Hán Việt: kim chúc võng · Pinyin: jīn shǔ wǎng

Tổng quan

sa, lượt, (y học) gạc (để buộc vết thương), màn sương mỏng; làn khói nhẹ, (kỹ thuật) lưới thép mịn

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sa, lượt, (y học) gạc (để buộc vết thương), màn sương mỏng; làn khói nhẹ, (kỹ thuật) lưới thép mịn