金屬透鏡

kim chúc thấu kính

Hán Việt: kim chúc thấu kính

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (thấu) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 金屬透鏡 īnshǔ tòujìng n. metal lens M:¹piàn