金屬制 jīn shǔ zhì · kim chúc chế Hán Việt: kim chúc chế · Pinyin: jīn shǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 制 (chế)Pinyinjīn shǔ zhìHán Việtkim chúc chếCấu tạo金 + 屬 + 制 · kim + chúc + chế nghĩa thành phần: kim + chúc + chế