金屬圈

kim chúc quyển

Hán Việt: kim chúc quyển

Tổng quan

lỗ xâu (dây...), lỗ nhìn, lỗ châu mai, mắt nhỏ

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ xâu (dây...), lỗ nhìn, lỗ châu mai, mắt nhỏ

Eng

  • Cihui 金屬圈 īnshǔjuān n. metal ring