金屬片

jīn shǔ piàn kim chúc phiến

Hán Việt: kim chúc phiến · Pinyin: jīn shǔ piàn

Tổng quan

kim loại tấm, kim loại lá

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim loại tấm, kim loại lá

Eng

  • Cihui 金屬片 īnshǔpiàn n. metal slice/piece M:¹piàn

ja

  • JMdict piece of metal