金屬礦牀

jīn shǔ kuàng chuáng kim chúc quáng sàng

Hán Việt: kim chúc quáng sàng · Pinyin: jīn shǔ kuàng chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (quáng) + (sàng)