金屬膜 kim chúc mô Hán Việt: kim chúc mô Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 膜 (mô)Hán Việtkim chúc môCấu tạo金 + 屬 + 膜 · kim + chúc + mô nghĩa thành phần: kim + chúc + mô Nghĩa EngCihui 金屬膜 jīnshǔmó n. metal film/coating M:¹céng