金岫 jīn xiù · kim tụ Hán Việt: kim tụ · Pinyin: jīn xiù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 岫 (tụ)Pinyinjīn xiùHán Việtkim tụCấu tạo金 + 岫 · kim + tụ nghĩa thành phần: kim + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铜山。Tân Hoa Tự Điển 1.铜山。