金帳

jīn zhàng kim trướng

Hán Việt: kim trướng · Pinyin: jīn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指精美的床帐或帷帐; 特指古代一些游牧民族可汗所居之帐房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指精美的床帐或帷帐。 2.特指古代一些游牧民族可汗所居之帐房。