金帛
kim bạch
Hán Việt: kim bạch · Pinyin: jīn bó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 金錢和布匹。《史記.卷一一八.淮南王傳》:「行珠玉金帛,賂諸侯宗室大臣,獨竇氏不與。」《初刻拍案驚奇》卷七:「玄宗曉得他傳授不盡,多將金帛賞賚,要他喜歡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黄金和丝绸。泛指钱物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.黄金和丝绸。泛指钱物。