金帳 jīn zhàng · kim trướng Hán Việt: kim trướng · Pinyin: jīn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 帳 (trướng)Pinyinjīn zhàngHán Việtkim trướngCấu tạo金 + 帳 · kim + trướng nghĩa thành phần: kim + trướng