金幌 jīn huǎng · kim hoảng Hán Việt: kim hoảng · Pinyin: jīn huǎng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 幌 (hoảng)Pinyinjīn huǎngHán Việtkim hoảngCấu tạo金 + 幌 · kim + hoảng nghĩa thành phần: kim + hoảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华丽的帷幔; 借指帝王。Tân Hoa Tự Điển 1.华丽的帷幔。 2.借指帝王。