金平

jīn píng kim bình

Hán Việt: kim bình · Pinyin: jīn píng

Tổng quan

Quận Jinping của thành phố Shantou 汕頭市|汕头市, Quảng Đông

Cấu tạo: (kim) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quận Jinping của thành phố Shantou 汕頭市|汕头市, Quảng Đông

Eng

  • CC-CEDICT see 金平區|金平区[Jin1 ping2 Qu1]
  • Cihui see 金平區|金平区

ja

  • JMdict chopped burdock root (and sometimes carrot) cooked in sugar and soy sauce
  • JMdict Acheilognathus rhombeus (species of cyprinid)