金張

jīn zhāng kim trương

Hán Việt: kim trương · Pinyin: jīn zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉时金日磾﹑张安世二人的并称。二氏子孙相继﹐七世荣显◇因用为显宦的代称。